WinHSK

等候区

HSK5n
0 · Lv.1
děnghòu

Waiting Area Sảnh chờ; khu vực chờ; Khu chờ; Khu vực chờ đợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 等候区是指人们在某个地方等待的区域,通常用于机场、车站等公共场所。
义项 nHSK5

Waiting Area Sảnh chờ; khu vực chờ; Khu chờ; Khu vực chờ đợi

等候区是指人们在某个地方等待的区域,通常用于机场、车站等公共场所。

免费例句

在医院等候区等候的时候,病人们就聊起天来,交换彼此的看病经验。

HSK6

老医生的妻子也坐在等候区,仔细听周围病人谈论对医生的看法。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan