拼
等候区
HSK5n 0 · Lv.1
děnghòuqū
Waiting Area Sảnh chờ; khu vực chờ; Khu chờ; Khu vực chờ đợi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
在医院等候区等候的时候,病人们就聊起天来,交换彼此的看病经验。
≈HSK6
老医生的妻子也坐在等候区,仔细听周围病人谈论对医生的看法。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Waiting Area Sảnh chờ; khu vực chờ; Khu chờ; Khu vực chờ đợi
在医院等候区等候的时候,病人们就聊起天来,交换彼此的看病经验。
老医生的妻子也坐在等候区,仔细听周围病人谈论对医生的看法。