拼
等通知
HSK4v 0 · Lv.1
děngtōngzhī
đợi thông báo; chờ thông báo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 等待相关的通知或消息。
等级
义项 ①v≈HSK4
đợi thông báo; chờ thông báo
等待相关的通知或消息。
免费例句
我们本来说明天提前放假的,刚才突然又说有变化,让等通知。
≈HSK4
你只需要把准备好的申请材料提交到办签证的网站,然后等通知就可以了。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分