WinHSK

筷子架

HSK5n
0 · Lv.1
kuàizijià

gác đũa; giá để đũa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于放置筷子的器具,通常放在餐桌上
义项 nHSK5

gác đũa; giá để đũa

用于放置筷子的器具,通常放在餐桌上

免费例句

我需要一个新的筷子架。

Wǒ xūyào yī gè xīn de kuàizi jià.

HSK4

Tôi cần một cái gác đũa mới.

I need a new chopstick rest.

筷子架的款式很多。

Kuàizi jià de kuǎnshì hěn duō.

HSK4

Kiểu dáng của gác đũa rất nhiều.

There are many styles of chopstick rests.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan