WinHSK

算了吧

HSK6sentence
0 · Lv.1
suànleba

quên đi; thôi vậy; thôi đi; bỏ đi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示建议对某件事放弃追求、不再做过多的努力、不要再继续烦扰自己,暗示此事无望或不值得再去争取
义项 sentenceHSK6

quên đi; thôi vậy; thôi đi; bỏ đi

表示建议对某件事放弃追求、不再做过多的努力、不要再继续烦扰自己,暗示此事无望或不值得再去争取

免费例句

他不同意就算了吧。

Tā bù tóngyì jiù suànle ba.

HSK3

Anh ấy không đồng ý thì thôi.

If he doesn't agree, just forget it.

算了吧,我不需要这些。

Suànle ba, wǒ bù xūyào zhèxiē.

HSK3

Thôi đi, tôi không cần mấy thứ này.

Forget it, I don't need these.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan