WinHSK

管不着

HSK4v
0 · Lv.1
guǎnzhe

không ép; không can thiệp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是我的事,你管不着。

Zhè shì wǒ de shì, nǐ guǎn bu zháo.

HSK4

Đây là chuyện của tôi, không liên quan đến cậu.

This is my business, you have no right to interfere.

谁爱去谁去,我可管不着。

Shéi ài qù shéi qù, wǒ kě guǎn bù zháo.

HSK4

Ai thích đi thì đi, tôi không quản được.

Whoever wants to go can go; I can't control it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan