WinHSK

管理人

HSK4n
0 · Lv.1
guǎnrén

người quản lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在组织中直接参与和帮助他人工作的人
义项 nHSK4

người quản lý

在组织中直接参与和帮助他人工作的人

免费例句

他是一个很好的管理人。

Tā shì yī gè hěn hǎo de guǎnlǐ rén.

HSK4

Anh ấy là người quản lý tốt.

He is a very good manager.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50