WinHSK

管理处

HSK4
0 · Lv.1
guǎnchù

văn phòng hành chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. văn phòng hành chính
义项 HSK4

văn phòng hành chính

văn phòng hành chính

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50