WinHSK

管理学

HSK4n
0 · Lv.1
guǎnxué

quản lý học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 研究管理活动的学科
义项 nHSK4

quản lý học

研究管理活动的学科

免费例句

越来越多的大学生主修企业管理学。

Yuè lái yuè duō de dàxuéshēng zhǔxiū qǐyè guǎnlǐ xué.

HSK5

Ngày càng có nhiều sinh viên đại học chọn chuyên ngành quản lý doanh nghiệp.

More and more college students major in business management.

因此,管理学家把老鼠能跳出缸外的高度称为“生命的高度”。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50