WinHSK

箱子里

HSK3n
0 · Lv.1
xiāng

trong hộp; trong vali

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 箱子里面
义项 nHSK3

trong hộp; trong vali

箱子里面

免费例句

那两个箱子里是碗和筷子什么的,你要小心。

HSK3

您的箱子里有一瓶水,这是不能带上飞机的。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan