拼
类固醇
HSK7-9n 0 · Lv.1
lèigùchún
xtê-rô-ít (steroid, một trong các hợp chất hữu cơ được sinh ra tự nhiên trong cơ thể, bao gồm một số hormone và vitamin như vitamin D...)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有机化合物的一类,广泛存在于动植物体内,一般具有重要的生理作用,如胆固醇、胆酸、维生素D和性激素等。旧称笛类化合物。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
xtê-rô-ít (steroid, một trong các hợp chất hữu cơ được sinh ra tự nhiên trong cơ thể, bao gồm một số hormone và vitamin như vitamin D...)
有机化合物的一类,广泛存在于动植物体内,一般具有重要的生理作用,如胆固醇、胆酸、维生素D和性激素等。旧称笛类化合物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分