拼
粉丝汤
HSK7-9n 0 · Lv.1
fěnsītāng
súp miến; canh miến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用米粉或其他粉类制成的汤,通常加入肉类、蔬菜等配料
等级
义项 ①n≈HSK7-9
súp miến; canh miến
一种用米粉或其他粉类制成的汤,通常加入肉类、蔬菜等配料
免费例句
这碗粉丝汤没什么味道。
Zhè wǎn fěnsī tāng méi shénme wèidào.
≈HSK3
Bát súp miến này chẳng có mùi vị gì.
This bowl of vermicelli soup has no flavor.
他喜欢在粉丝汤里加醋。
Tā xǐhuan zài fěnsī tāng lǐ jiā cù.
≈HSK4
Anh ấy thích cho giấm vào trong canh miến.
He likes to add vinegar to the vermicelli soup.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分