WinHSK

粗线条

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiàntiáo

nét phác thảo; đường nét thô; chấm phá

rough-and-ready; slapdash; straightforward 粗线条 的作风 (of one's style or conduct) straightforward; having little regard for niceties; frank but without tact

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指笔道画得粗的线条,也指用粗线条勾出的简略轮廓
  2. 比喻粗率的性格、作风或方法也比喻文章等粗略的构思或叙述
义项 nHSK7-9

nét phác thảo; đường nét thô; chấm phá

指笔道画得粗的线条,也指用粗线条勾出的简略轮廓

义项 nHSK7-9

qua loa; đại khái; lượt qua; sơ qua; sơ sài; cộc cằn; thô lỗ (tính cách, tác phong, phương pháp)

比喻粗率的性格、作风或方法也比喻文章等粗略的构思或叙述

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan