拼
精华液
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīnghuáyè
tinh chất; tinh chất dưỡng da (chỉ một loại sản phẩm làm đẹp, thường chứa dưỡng chất cô đặc giúp chăm sóc da)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她每天用精华液护肤。
Tā měitiān yòng jīnghuáyè hùfū.
≈HSK5
Cô ấy dùng tinh chất dưỡng da mỗi ngày.
She uses serum to care for her skin every day.
精华液可以保湿皮肤。
Jīnghuá yè kěyǐ bǎoshī pífū.
≈HSK5
Tinh chất có thể dưỡng ẩm cho da.
Essence can moisturize the skin.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分