WinHSK

精密度

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīng

độ chính xác; tính chính xác; độ tinh vi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个边缘必须切割到0.02毫米的精密度。

Zhège biānyuán bìxū qiēgē dào 0.02 háomǐ de jīngmìdù.

HSK6

Cạnh này phải được cắt chính xác đến độ chính xác 0.02 mm.

This edge must be cut to a precision of 0.02 millimeters.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan