拼
精确度
HSK6n 0 · Lv.1
jīngquèdù
độ chuẩn xác; độ chính xác
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他非常注重工作的精确度。
Tā fēicháng zhùzhòng gōngzuò de jīngquèdù.
≈HSK5
Anh ấy rất chú trọng độ chính xác trong công việc.
He pays great attention to the accuracy of his work.
数据的精确度很重要。
Shùjù de jīngquèdù hěn zhòngyào.
≈HSK5
Độ chính xác của dữ liệu rất quan trọng.
The accuracy of the data is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分