拼
精神病
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngshénbìng
bệnh tâm thần
漢越 tinh thần bệnh
例句
Câu ví dụ免费例句
他被诊断出患有精神病。
Tā bèi zhěnduàn chū huàn yǒu jīngshénbìng.
≈HSK5
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần.
He was diagnosed with a mental illness.
请不要用“精神病”来侮辱别人。
Qǐng bùyào yòng “jīngshénbìng” lái wǔrǔ biérén.
≈HSK5
Xin đừng dùng từ "bệnh tâm thần" để xúc phạm người khác.
Please don't use 'mental illness' to insult others.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分