WinHSK

糖葫芦

HSK1n
0 · Lv.1
tánghúlu

kẹo hồ lô

sugar-coated haws on a stick

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (糖葫芦儿) 一种食品,用竹签把山楂果或海棠果等穿成一串儿,蘸上熔化的冰糖、白糖或麦芽糖而制成也叫冰糖葫芦
义项 nHSK1

kẹo hồ lô

(糖葫芦儿) 一种食品,用竹签把山楂果或海棠果等穿成一串儿,蘸上熔化的冰糖、白糖或麦芽糖而制成也叫冰糖葫芦

免费例句

这串糖葫芦非常好吃。

Zhè chuàn tánghúlu fēicháng hǎochī.

HSK3

Xiên kẹo hồ lô này rất ngon.

This stick of candied hawthorn is very delicious.

姐姐喜欢吃糖葫芦吗?

Jiějie xǐhuān chī tánghúlu ma?

HSK3

Chị có thích ăn kẹo hồ lô không ạ?

Does big sister like eating candied hawthorn sticks?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50