WinHSK

糯米粉

HSK6n
0 · Lv.1
nuòfěn

bột nếp; bột gạo nếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种由糯米磨成的粉末,通常用于制作各种糕点、面食和甜点
义项 nHSK6

bột nếp; bột gạo nếp

一种由糯米磨成的粉末,通常用于制作各种糕点、面食和甜点

免费例句

糯米粉拌糖,口感更佳。

Nuòmǐfěn bàn táng, kǒugǎn gèng jiā.

HSK5

Trộn bột gạo nếp với đường để có hương vị ngon hơn.

Mixing glutinous rice flour with sugar gives a better taste.

把糯米粉摊开,等待制作。

Bǎ nuòmǐ fěn tānkāi, děngdài zhìzuò.

HSK5

Bột gạo nếp được trải ra và chờ để nhào.

Spread out the glutinous rice flour and wait to process it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan