拼
糯米酒
HSK2n 0 · Lv.1
nuòmǐjiǔ
rượu nếp; rượu gạo nếp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用糯米发酵而成的酒,通常具有甜味和浓郁的香气。
等级
义项 ①n≈HSK2
rượu nếp; rượu gạo nếp
一种用糯米发酵而成的酒,通常具有甜味和浓郁的香气。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rượu nếp; rượu gạo nếp
rượu nếp; rượu gạo nếp
一种用糯米发酵而成的酒,通常具有甜味和浓郁的香气。