拼
糯米饭
HSK1n 0 · Lv.1
nuòmǐfàn
xôi; cơm nếp; xôi nếp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你吃过那种糯米饭吗?
Nǐ chī guo nà zhǒng nuòmǐfàn ma?
≈HSK3
Bạn đã bao giờ ăn loại gạo nếp này chưa?
Have you ever eaten that kind of sticky rice?
我妈做的糯米饭很好吃。
Wǒ mā zuò de nuòmǐ fàn hěn hào chī.
≈HSK4
Cơm nếp mẹ tôi nấu rất ngon.
The sticky rice my mom makes is very tasty.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分