WinHSK

系统性

HSK5n
0 · Lv.1
tǒngxìng

tính hệ thống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有系统的特征和性质
义项 nHSK5

tính hệ thống

具有系统的特征和性质

免费例句

他的研究缺乏系统性。

Tā de yánjiū quēfá xìtǒngxìng.

HSK5

Nghiên cứu của anh ấy thiếu tính hệ thống.

His research lacks systematicity.

理论知识需要有系统性。

Lǐlùn zhīshi xūyào yǒu xìtǒngxìng.

HSK5

Kiến thức lý luận cần có tính hệ thống.

Theoretical knowledge needs to be systematic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan