拼
系领带
HSK5v 0 · Lv.1
xìlǐngdài
thắt cà vạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指男性在正式场合或工作时戴领带
等级
义项 ①v≈HSK5
thắt cà vạt
指男性在正式场合或工作时戴领带
免费例句
上班的时候应该系领带。
Shàngbān de shíhou yīnggāi jì lǐngdài.
≈HSK4
Khi đi làm nên thắt cà vạt.
You should wear a tie when going to work.
穿西服时一定要系领带。
Chuān xīfú shí yīdìng yào jì lǐngdài.
≈HSK4
Khi mặc vest nhất định phải thắt cà vạt.
When wearing a suit, you must wear a tie.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分