WinHSK

素食者

HSK7-9n
0 · Lv.1
shízhě

người ăn chay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以食用植物性食物为主的人。
义项 nHSK7-9

người ăn chay

以食用植物性食物为主的人。

免费例句

汤姆可能是素食者。

Tāngmǔ kěnéng shì sùshízhě.

HSK5

Tom có thể là một người ăn chay.

Tom might be a vegetarian.

一项研究表明,偶尔才吃肉的素食者,得心脏病的概率是一般人的三分之一,得癌症的概率是一般人的一半。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan