拼
索赔期
HSK7-9n 0 · Lv.1
suǒpéiqī
Thời hạn (kỳ hạn); Thời gian yêu cầu bồi thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指的是在保险、合同或其他法律关系中,申请赔偿的时间限制。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thời hạn (kỳ hạn); Thời gian yêu cầu bồi thường
指的是在保险、合同或其他法律关系中,申请赔偿的时间限制。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分