拼
紧密步
HSK5n 0 · Lv.1
jǐnmìbù
Bước ngắn; chặt chẽ; bước đi chặt chẽ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 紧密步是指在某种情况下,行动或步伐非常协调、紧凑,通常用于形容团队合作或密切配合的状态。
等级
义项 ①n≈HSK5
Bước ngắn; chặt chẽ; bước đi chặt chẽ
紧密步是指在某种情况下,行动或步伐非常协调、紧凑,通常用于形容团队合作或密切配合的状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分