WinHSK

紧接着

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
jǐnjiēzhe

ngay sau đó, tiếp theo

漢越 khẩn tiếp trước

例句

Câu ví dụ
免费例句

他刚说完,紧接着电话响了。

Tā gāng shuō wán, jǐnjiēzhe diànhuà xiǎng le.

HSK5

Anh ấy vừa nói xong, ngay sau đó điện thoại reo.

As soon as he finished speaking, the phone rang.

他摔倒了,紧接着爬了起来。

Tā shuāidǎo le, jǐnjiēzhe pá le qǐlái.

HSK5

Anh ấy bị ngã, ngay sau đó lại đứng dậy.

He fell down and immediately got up.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan