拼
紧紧地
HSK5phrase 0 · Lv.1
jǐnjǐndì
khư khư
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小羊都紧紧地挨在一起。
Xiǎo yáng dōu jǐn jǐn de āi zài yì qǐ.
≈HSK4
Những chú cừu đều sát gần nhau.
The lambs are all huddled closely together.
它们只能紧紧地依偎在一起,怀念去年的这个时候。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分