WinHSK

紧绷绷

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jǐnbēngbēng

chật căng; bó chặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (紧绷绷的) 形容捆扎得很紧
  2. 形容心情很紧张或表情不自然
义项 adjHSK7-9

chật căng; bó chặt

(紧绷绷的) 形容捆扎得很紧

义项 adjHSK7-9

căng thẳng; cau có; nhăn nhó

形容心情很紧张或表情不自然

免费例句

脸紧绷绷的,像很生气的样子。

Liǎn jǐnbēngbēng de, xiàng hěn shēngqì de yàngzi.

HSK4

Vẻ mặt căng thẳng như đang rất bực tức.

His face was tight, as if he was very angry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan