拼
紧绷绷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jǐnbēngbēng
chật căng; bó chặt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
脸紧绷绷的,像很生气的样子。
Liǎn jǐnbēngbēng de, xiàng hěn shēngqì de yàngzi.
≈HSK4
Vẻ mặt căng thẳng như đang rất bực tức.
His face was tight, as if he was very angry.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分