WinHSK

紫水晶

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǐjīng

thạch anh tím

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她打算买一块紫水晶。

Tā dǎsuàn mǎi yí kuài zǐshuǐjīng.

HSK4

Cô ấy dự định mua một viên thạch anh tím.

She plans to buy a piece of amethyst.

紫水晶在阳光下很漂亮。

Zǐshuǐjīng zài yángguāng xià hěn piàoliang.

HSK4

Thạch anh tím rất đẹp khi ở dưới ánh nắng mặt trời.

Amethyst looks beautiful in the sunlight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan