拼
紫洋葱
HSK7-9n 0 · Lv.1
zǐyángcōng
Củ hành tây tím; Hành tây tím; Hành tây có màu tím, thường được sử dụng trong ẩm thực để tạo hương vị và màu sắc cho món ăn.
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Củ hành tây tím; Hành tây tím; Hành tây có màu tím, thường được sử dụng trong ẩm thực để tạo hương vị và màu sắc cho món ăn.