WinHSK

紫罗兰

HSK7-9n
0 · Lv.1
luólán

cây hoary stock

violet; common stock

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她送了我一束紫罗兰。

Tā sòngle wǒ yī shù zǐluólán.

HSK4

Cô ấy tặng tôi một bó hoa violet.

She gave me a bouquet of violets.

紫罗兰的香气很特别。

Zǐluólán de xiāngqì hěn tèbié.

HSK4

Hương thơm của hoa violet rất đặc biệt.

The fragrance of violets is very special.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50