WinHSK

繁体字

HSK7-9n
0 · Lv.1
fántǐzì

chữ phồn thể; chữ nguyên thể

漢越 phồn thể tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 已经被简化字代替的笔画较多的汉字
义项 nHSK7-9

chữ phồn thể; chữ nguyên thể

已经被简化字代替的笔画较多的汉字

免费例句

他的名字用的是繁体字。

Tā de míngzì yòng de shì fántǐzì.

HSK5

Tên của anh ấy viết bằng chữ phồn thể.

His name is written in traditional Chinese characters.

繁体字在台湾使用。

Fántǐzì zài Táiwān shǐyòng.

HSK5

Chữ phồn thể được sử dụng ở Đài Loan.

Traditional Chinese characters are used in Taiwan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan