拼
红宝石
HSK7-9n 0 · Lv.1
hóngbǎoshí
ru-bi; ngọc đỏ;đá hồng ngọc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 红色透明的刚玉,硬度大,用来做首饰和精密仪器的轴承等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ru-bi; ngọc đỏ;đá hồng ngọc
红色透明的刚玉,硬度大,用来做首饰和精密仪器的轴承等
免费例句
哈蒙德家被盗的红宝石那种罕见吗?
Hā méng dé jiā bèi dào de hóng bǎo shí nà zhǒng hǎn jiàn ma?
≈HSK6
Loại hồng ngọc bị đánh cắp khỏi nhà Hammond có quý hiếm không?
Is the type of ruby stolen from the Hammond family rare?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分