拼
红火蚁
HSK7-9n 0 · Lv.1
hónghuǒyǐ
kiến lửa đỏ
漢越
字解构
Phân tích chữ红hóngHSK2đỏ; màu đỏ火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ蚁yǐHSK6kiến; con kiến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kiến lửa đỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →