拼
红烧肉
HSK3n 0 · Lv.1
hóngshāoròu
thịt kho tàu; thịt lợn kho
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用红烧的办法烹调的猪肉
等级
义项 ①n≈HSK3
thịt kho tàu; thịt lợn kho
利用红烧的办法烹调的猪肉
免费例句
红烧肉的糖色不够。
Hóngshāoròu de tángsè bù gòu.
≈HSK5
Màu đường của thịt kho tàu chưa đủ.
The caramel color of the braised pork is not enough.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分