拼
红烧鱼
HSK3n 0 · Lv.1
hóngshāoyú
cá kho
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你会做红烧鱼吗?
Nǐ huì zuò hóng shāo yú ma?
≈HSK4
Cậu biết nấu cá kho không?
Do you know how to make braised fish?
这红烧鱼真好吃!
Zhè hóngshāoyú zhēn hǎochī!
≈HSK4
Món cá kho này ngon quá!
This braised fish is really delicious!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分