WinHSK

红熊猫

HSK3n
0 · Lv.1
hóngxióngmāo

firefox

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. firefox
  2. lesser Panda
  3. red panda
义项 nHSK3

firefox

firefox

义项 nHSK3

gấu trúc nhỏ hơn

lesser Panda

义项 nHSK3

gấu trúc đỏ

red panda

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan