WinHSK

红糖水

HSK3n
0 · Lv.1
hóngtángshuǐ

nước đường đỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 红糖水就是红糖用热水冲开的水。红糖的原料是甘蔗,红糖 95% 以上的成分为蔗糖,另外还含有维生素和微量元素。
义项 nHSK3

nước đường đỏ

红糖水就是红糖用热水冲开的水。红糖的原料是甘蔗,红糖 95% 以上的成分为蔗糖,另外还含有维生素和微量元素。

免费例句

来例假了,肚子很疼,喝点红糖水就觉得好一些。

Lái lìjià le, dùzi hěn téng, hē diǎn hóngtáng shuǐ jiù juéde hǎo yīxiē.

HSK5

Đến kỳ kinh rồi, đau bụng quá, uống chút nước đường đỏ thấy đỡ hơn.

My period came and my stomach hurts a lot. Drinking some brown sugar water makes me feel a bit better.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan