WinHSK

红绳子

HSK7-9n
0 · Lv.1
hóngshéngzi

dây màu đỏ (day tơ hòng); dây đỏ; dây buộc đỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 红绳子是用红色的线或绳子制成的,常用于装饰或象征好运。
义项 nHSK7-9

dây màu đỏ (day tơ hòng); dây đỏ; dây buộc đỏ

红绳子是用红色的线或绳子制成的,常用于装饰或象征好运。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan