WinHSK

红茶菌

HSK6n
0 · Lv.1
hóngchájūn

Nấm hồng trà (kombucha)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于制作发酵茶饮料的菌种。
义项 nHSK6

Nấm hồng trà (kombucha)

一种用于制作发酵茶饮料的菌种。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan