WinHSK

红萝卜

HSK7-9n
0 · Lv.1
hóngluóbo

củ cà rốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种二年生的植物。
义项 nHSK7-9

củ cà rốt

一种二年生的植物。

免费例句

我喜欢吃胡萝卜。

Wǒ xǐhuān chī húluóbo.

HSK2

Tôi thích ăn cà rốt.

I like eating carrots.

胡萝卜是橙色的。

Hú luó bo shì chéng sè de.

HSK3

Cà rốt có màu cam.

Carrots are orange.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan