WinHSK

红醋栗

HSK6n
0 · Lv.1
hóng

quả nho đỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种红色的小水果。
义项 nHSK6

quả nho đỏ

一种红色的小水果。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan