拼
红鲤鱼
HSK7-9n 0 · Lv.1
hónglǐyú
cá chép đỏ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
花园水池里有红鲤鱼。
Huāyuán shuǐchí li yǒu hóng lǐyú.
≈HSK5
Ao trong vườn có cá chép đỏ.
There are red carp in the garden pond.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cá chép đỏ
花园水池里有红鲤鱼。
Huāyuán shuǐchí li yǒu hóng lǐyú.
Ao trong vườn có cá chép đỏ.
There are red carp in the garden pond.