拼
纤维素
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiānwéisù
chất xen-lu-lô; chất xơ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
蔬菜中含有丰富的纤维素。
Shū cài zhōng hán yǒu fēng fù de xiān wéi sù.
≈HSK5
Rau củ chứa nhiều chất xơ.
Vegetables are rich in fiber.
纤维素有助于预防便秘。
Xiānwéisù yǒuzhù yú yùfáng biànmì.
≈HSK6
Chất xơ có thể giúp ngăn ngừa táo bón.
Fiber can help prevent constipation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分