WinHSK

纪念册

HSK5n
0 · Lv.1
niàn

sổ lưu niệm; sổ kỷ niệm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有纪念性质的册子,多请人在上面题写文字
义项 nHSK5

sổ lưu niệm; sổ kỷ niệm

有纪念性质的册子,多请人在上面题写文字

免费例句

我送他一本纪念册。

Wǒ sòng tā yī běn jìniàncè.

HSK4

Tôi tặng anh ấy một quyển sổ kỷ niệm.

I gave him a commemorative album.

主人拿出纪念册请来宾题字。

Zhǔrén ná chū jìniàncè qǐng láibīn tí zì.

HSK5

Chủ nhà đưa sổ lưu niệm ra mời khách viết lưu niệm.

The host took out a commemorative album and asked the guests to write inscriptions.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan