WinHSK

纪念堂

HSK5n
0 · Lv.1
niàntáng

lăng mộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mausoleum
  2. memorial hall
义项 nHSK5

lăng mộ

mausoleum

义项 nHSK5

hội trường tưởng niệm

memorial hall

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan