拼
纪念奖
HSK5n 0 · Lv.1
jìniànjiǎng
giải thưởng kỷ niệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颁发给特定成就的奖项。
等级
义项 ①n≈HSK5
giải thưởng kỷ niệm
颁发给特定成就的奖项。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giải thưởng kỷ niệm
giải thưởng kỷ niệm
颁发给特定成就的奖项。