拼
纪念日
HSK5n 0 · Lv.1
jìniànrì
ngày kỷ niệm
漢越 kỷ niệm nhật
例句
Câu ví dụ免费例句
我们的纪念日在十月份。
Wǒmen de jìniànrì zài shí yuèfèn.
≈HSK3
Ngày kỷ niệm của chúng tôi là vào tháng Mười.
Our anniversary is in October.
今天是我父母二十周年结婚纪念日。
Jīntiān shì wǒ fùmǔ èrshí zhōunián jiéhūn jìniànrì.
≈HSK4
Hôm nay là kỷ niệm hai mươi năm ngày cưới của bố mẹ tôi.
Today is my parents' twentieth wedding anniversary.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分